học vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh vị cấp cho một người đã tốt nghiệp một trường đại học, hoặc có trình độ cao hơn: "Học vị" là danh hiệu chính thức được trao cho một cá nhân sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo ở bậc đại học hoặc cao hơn, xác nhận trình độ học thuật của người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã đạt được học vị tiến sĩ sau nhiều năm nghiên cứu. (Anh ấy đã đạt được danh vị tiến sĩ sau nhiều năm nghiên cứu.)
- Học vị thạc sĩ là yêu cầu tối thiểu cho vị trí giảng viên đại học. (Danh vị thạc sĩ là yêu cầu tối thiểu cho vị trí giảng viên đại học.)
- Cô ấy rất tự hào về học vị cử nhân của mình. (Cô ấy rất tự hào về danh vị cử nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Có học vị": sở hữu một danh vị học thuật.
- Ông ấy là người có học vị cao nhất trong hội đồng. (Ông ấy là người sở hữu danh vị học thuật cao nhất trong hội đồng.)
"Theo đuổi học vị": nỗ lực để đạt được một danh vị học thuật.
- Cô ấy đang theo đuổi học vị tiến sĩ tại nước ngoài. (Cô ấy đang nỗ lực để đạt được danh vị tiến sĩ tại nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Học hàm (danh từ): danh hiệu khoa học được phong tặng cho các nhà khoa học, giáo sư, phó giáo sư, không phải do đào tạo mà do bổ nhiệm hoặc công nhận.
- Giáo sư, viện sĩ là những học hàm cao quý. (Giáo sư, viện sĩ là những danh hiệu khoa học cao quý.)
Văn bằng (danh từ): giấy tờ, chứng chỉ chính thức chứng nhận việc hoàn thành một khóa học, một cấp học.
- Cô ấy đã nhận được văn bằng tốt nghiệp đại học. (Cô ấy đã nhận được chứng chỉ tốt nghiệp đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng cấp: chứng chỉ, văn bằng chứng nhận trình độ chuyên môn, học vấn.
- Danh vị học thuật: cách gọi trang trọng khác của "học vị".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "học vị")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "học vị")
- Danh vị cấp cho một người đã tốt nghiệp một trường đại học, hoặc có trình độ cao hơn.